ikura Theo nghệ sĩ

Nghệ sĩ

ikura

Các bài hát liên quan đến nghệ sĩ này trong thư viện Hợp Âm Nhanh.

Bao gồm bài hát sáng tác hoặc trình bày, giúp bạn luyện tập theo phong cách và màu sắc âm nhạc quen thuộc.

17bài hát
1 Haven't ( Tabun「たぶん」 - Official English Version ) Haven't ( Tabun「たぶん」 - Official English Version ) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Khó Hot 21 hợp âm 440
3 Love Letter ( ラブレタ - Lá Thư Tình ) Love Letter ( ラブレタ - Lá Thư Tình ) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Trung bình Hot 24 hợp âm 380
6 Tsubame ( Cánh Chim Én - ツバメ ) Tsubame ( Cánh Chim Én - ツバメ ) Sáng tác: Midori, YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Khó 12 hợp âm 343
8 Haruka (ハルカ) Haruka (ハルカ) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Khó 32 hợp âm 336
9 Monster (Kaibutsu - 怪物) Monster (Kaibutsu - 怪物) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Khó 32 hợp âm 335
10 Taisho Romance ( 大正浪漫 - Chuyện Tình Thời Taisho ) Taisho Romance ( 大正浪漫 - Chuyện Tình Thời Taisho ) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Khó Mới 21 hợp âm 333
11 Encore ( Ankooru「アンコール」- Official English Version ) Encore ( Ankooru「アンコール」- Official English Version ) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Trung bình 30 hợp âm 330
12 Sangenshoku (三原色 -  Ba Màu Cơ Bản) Sangenshoku (三原色 - Ba Màu Cơ Bản) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Trung bình 18 hợp âm 318
14 Encore (Ankooru - アンコール - Tái Xuất) Encore (Ankooru - アンコール - Tái Xuất) Sáng tác: YOASOBI - Ca sĩ: ikura, ayase Trung bình 28 hợp âm 284
15 Tabun  (ukulele) Tabun (ukulele) Ca sĩ: ikura Trung bình 9 hợp âm 189
16 Comet 「優しい彗星」 Comet 「優しい彗星」 Ca sĩ: ikura Trung bình 10 hợp âm 167
17 Answer / 幾田りら Answer / 幾田りら ikura Trung bình 16 hợp âm 161

ikura guitar

Playlist tổng hợp các bài hát có hợp âm rõ ràng, dễ theo dõi và phù hợp để luyện tập hằng ngày.

Hãy bắt đầu với tempo chậm, sau đó tăng dần khi bạn đã nhớ chuyển hợp âm.

Mẹo luyện tập

  • Bắt đầu với những bài có 3-4 hợp âm
  • Tập chuyển hợp âm chậm rãi, chắc chắn
  • Luyện đều tay theo nhịp của bài hát
  • Kiên trì mỗi ngày 15-20 phút