Katy Perry Theo nghệ sĩ

Nghệ sĩ

Katy Perry

Các bài hát liên quan đến nghệ sĩ này trong thư viện Hợp Âm Nhanh.

Bao gồm bài hát sáng tác hoặc trình bày, giúp bạn luyện tập theo phong cách và màu sắc âm nhạc quen thuộc.

94bài hát
1 Firework Firework Katy Perry Dễ Hot 4 hợp âm 588
2 When I'm Gone When I'm Gone Ca sĩ: Katy Perry, Alesso Dễ Hot 4 hợp âm 582
3 I'm His, He's Mine I'm His, He's Mine Ca sĩ: Katy Perry, Doechii Trung bình Hot 5 hợp âm 565
4 Harleys In Hawaii Harleys In Hawaii Katy Perry Dễ 5 hợp âm 562
5 365 365 Sáng tác: Katy Perry - Ca sĩ: Katy Perry, Zedd Trung bình 4 hợp âm 561
6 Roar Roar Katy Perry Dễ 5 hợp âm 520
7 Daisies Daisies Katy Perry Trung bình 3 hợp âm 488
8 Unconditionally Unconditionally Sáng tác: Henry Walter - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 3 hợp âm 481
9 E.T. E.T. Katy Perry Dễ 4 hợp âm 481
10 Cozy Little Christmas Cozy Little Christmas Katy Perry Dễ Mới 8 hợp âm 467
11 Smile Smile Katy Perry Dễ 2 hợp âm 456
12 The One That Got Away The One That Got Away Katy Perry Dễ 5 hợp âm 456
13 Mannequin Mannequin Katy Perry Dễ 7 hợp âm 442
14 Wide Awake Wide Awake Katy Perry Dễ 4 hợp âm 441
15 Part Of Me Part Of Me Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 438
17 Dark Horse Dark Horse Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 415
18 This Is How We Do This Is How We Do Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 6 hợp âm 407
19 Last Friday Night Last Friday Night Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 390
20 Who Am I Living For Who Am I Living For Ca sĩ: Katy Perry Dễ 3 hợp âm 367

Katy Perry guitar

Playlist tổng hợp các bài hát có hợp âm rõ ràng, dễ theo dõi và phù hợp để luyện tập hằng ngày.

Hãy bắt đầu với tempo chậm, sau đó tăng dần khi bạn đã nhớ chuyển hợp âm.

Mẹo luyện tập

  • Bắt đầu với những bài có 3-4 hợp âm
  • Tập chuyển hợp âm chậm rãi, chắc chắn
  • Luyện đều tay theo nhịp của bài hát
  • Kiên trì mỗi ngày 15-20 phút