Katy Perry Theo nghệ sĩ

Nghệ sĩ

Katy Perry

Các bài hát liên quan đến nghệ sĩ này trong thư viện Hợp Âm Nhanh.

Bao gồm bài hát sáng tác hoặc trình bày, giúp bạn luyện tập theo phong cách và màu sắc âm nhạc quen thuộc.

94bài hát
1 Firework Firework Katy Perry Dễ Hot 4 hợp âm 560
2 When I'm Gone When I'm Gone Ca sĩ: Katy Perry, Alesso Dễ Hot 4 hợp âm 554
3 I'm His, He's Mine I'm His, He's Mine Ca sĩ: Katy Perry, Doechii Trung bình Hot 5 hợp âm 544
4 Harleys In Hawaii Harleys In Hawaii Katy Perry Dễ 5 hợp âm 542
5 365 365 Sáng tác: Katy Perry - Ca sĩ: Katy Perry, Zedd Trung bình 4 hợp âm 537
6 Roar Roar Katy Perry Dễ 5 hợp âm 491
7 Daisies Daisies Katy Perry Trung bình 3 hợp âm 470
8 E.T. E.T. Katy Perry Dễ 4 hợp âm 463
9 Unconditionally Unconditionally Sáng tác: Henry Walter - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 3 hợp âm 456
10 Cozy Little Christmas Cozy Little Christmas Katy Perry Dễ Mới 8 hợp âm 451
11 Smile Smile Katy Perry Dễ 2 hợp âm 438
12 Mannequin Mannequin Katy Perry Dễ 7 hợp âm 421
13 Part Of Me Part Of Me Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 418
14 Wide Awake Wide Awake Katy Perry Dễ 4 hợp âm 406
15 The One That Got Away The One That Got Away Katy Perry Dễ 5 hợp âm 406
17 This Is How We Do This Is How We Do Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 6 hợp âm 387
18 Dark Horse Dark Horse Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 384
19 Last Friday Night Last Friday Night Sáng tác: Quân Keyboard - Ca sĩ: Katy Perry Dễ 4 hợp âm 357
20 CRUSH CRUSH Ca sĩ: Katy Perry Dễ 3 hợp âm 347

Katy Perry guitar

Playlist tổng hợp các bài hát có hợp âm rõ ràng, dễ theo dõi và phù hợp để luyện tập hằng ngày.

Hãy bắt đầu với tempo chậm, sau đó tăng dần khi bạn đã nhớ chuyển hợp âm.

Mẹo luyện tập

  • Bắt đầu với những bài có 3-4 hợp âm
  • Tập chuyển hợp âm chậm rãi, chắc chắn
  • Luyện đều tay theo nhịp của bài hát
  • Kiên trì mỗi ngày 15-20 phút