Sơ đồ hợp âm là hình cần đàn guitar dựng đứng, nhìn từ phía mặt đàn. Sáu đường dọc là sáu dây, các đường ngang là thanh ngăn, chấm tròn là chỗ đặt ngón, số trong chấm là ngón tay nào bấm. Dấu X phía trên nghĩa là không đánh dây đó, dấu O là đánh dây buông. Đọc xong bài này, bạn sẽ đọc được mọi sơ đồ hợp âm và cả tên hợp âm như C, Am, G7, F#m hay C/E.
Nửa đầu bài dạy đọc sơ đồ, nửa sau dạy đọc tên hợp âm. Chưa rõ hợp âm là gì thì đọc Hợp âm guitar là gì trước.
1. Sơ đồ hợp âm là hình gì, nhìn theo hướng nào
Sơ đồ vẽ phần đầu cần đàn khi bạn dựng đàn đứng trước mặt, mặt đàn quay về phía mình:
- Đầu đàn ở trên cùng. Càng xuống dưới càng gần thùng đàn, tiếng càng cao.
- Dây 6 ở bên trái, dây 1 ở bên phải. Dây 6 là dây to nhất, tiếng trầm nhất (Mi trầm); dây 1 là dây mảnh nhất (Mi cao).
- Sáu dây theo thứ tự từ trái sang phải là E – A – D – G – B – E, tức Mi – La – Rê – Sol – Si – Mi.

Người mới hay nhầm nhất ở chỗ đếm dây: khi ôm đàn trên đùi, dây 6 nằm trên cùng, còn trên sơ đồ nó nằm bên trái. Cùng một cây đàn, chỉ khác tư thế nhìn.
2. 7 ký hiệu trên sơ đồ hợp âm
Ký hiệu 1: Dây đàn
Sáu đường dọc, trái sang phải là dây 6 → dây 1. Nhiều sơ đồ ghi thêm tên dây buông (E A D G B E) ở dưới chân.
Ký hiệu 2: Lược đàn và thanh ngăn
Vạch ngang đậm trên cùng là lược đàn — thanh nhỏ đỡ dây ở chỗ đầu đàn nối với cần đàn. Các vạch mảnh bên dưới là thanh ngăn. Khoảng giữa hai vạch liền nhau là một ngăn: ô ngay dưới lược đàn là ngăn 1, ô tiếp theo là ngăn 2.
Ký hiệu 3: Chấm tròn
Chấm tròn là chỗ đặt ngón, nằm trong ô ngăn chứ không nằm trên vạch. Sơ đồ chỉ cho biết bấm ô nào; đặt ngón ra sao cho tiếng sạch thì xem bài cách bấm hợp âm guitar.
Ký hiệu 4: Số trong chấm là số ngón
Số trong chấm là ngón tay trái, không phải số ngăn: 1 ngón trỏ, 2 ngón giữa, 3 ngón áp út, 4 ngón út. Ngăn thì đếm ô.
Ký hiệu 5: Dấu X và dấu O
Hai dấu này nằm phía trên lược đàn, ngay trên từng dây. X là không đánh dây đó. O là đánh dây buông — không bấm nhưng vẫn phải kêu.
Ký hiệu 6: Vạch chặn
Một thanh dài nối nhiều dây ở cùng một ngăn là vạch chặn: một ngón (thường là ngón 1) nằm ngang đè lên tất cả các dây đó. Ví dụ Bm dưới đây chặn ngăn 2 từ dây 5 đến dây 1.
Ký hiệu 7: Số ngăn bắt đầu
Hợp âm nằm xa đầu đàn thì sơ đồ không vẽ từ ngăn 1. Khi đó sơ đồ không có vạch đậm, và cạnh hàng đầu tiên có ghi số ngăn như "2fr", "5fr" hoặc "ngăn 5". Hàng trên cùng chính là ngăn ghi trong nhãn.

3. Đọc trọn một sơ đồ: ví dụ C và Am
Gặp sơ đồ nào cũng đọc theo 5 bước:
- Đọc tên hợp âm.
- Nhìn X và O: dây nào đánh, dây nào bỏ.
- Đi từng dây từ trái sang phải, đếm xem chấm nằm ở ngăn mấy.
- Xem số trong chấm để biết ngón nào.
- Gảy từ dây trầm nhất được đánh — dây đầu tiên từ bên trái không mang dấu X.
| Dây | C (x32010) | Am (x02210) |
|---|---|---|
| Dây 6 | X — không đánh | X — không đánh |
| Dây 5 | Ngăn 3 · ngón 3 | O — dây buông |
| Dây 4 | Ngăn 2 · ngón 2 | Ngăn 2 · ngón 2 |
| Dây 3 | O — dây buông | Ngăn 2 · ngón 3 |
| Dây 2 | Ngăn 1 · ngón 1 | Ngăn 1 · ngón 1 |
| Dây 1 | O — dây buông | O — dây buông |
Cả hai đều gảy từ dây 5.
Hợp âm C · rải từ dây trầm lên cao · A4 = 440 Hz · Âm thanh tổng hợp
Hợp âm Am · rải từ dây trầm lên cao · A4 = 440 Hz · Âm thanh tổng hợp
Mẹo: đặt hai cột cạnh nhau sẽ thấy ngón 1 và ngón 2 ở cùng một chỗ. Từ C sang Am, giữ nguyên ngón 1 và ngón 2, chỉ chuyển ngón 3 từ dây 5 ngăn 3 sang dây 3 ngăn 2.
4. Đọc thế bấm dạng chữ số (x32010)
Sách, app và bảng tra hay viết thế bấm thành dãy 6 ký tự như x32010:
- Đọc từ trái sang phải = từ dây 6 đến dây 1, giống thứ tự dây trên sơ đồ.
- Mỗi con số là số ngăn — khác sơ đồ, nơi số trong chấm là ngón tay.
- x là không đánh, 0 là dây buông.
Vậy x32010 là: dây 6 không đánh, dây 5 ngăn 3, dây 4 ngăn 2, dây 3 buông, dây 2 ngăn 1, dây 1 buông — đúng hợp âm C. Dạng chữ không cho biết ngón nào, nên gặp thế lạ thì tra thêm sơ đồ.
Hợp âm chặn Bm là x24432: dây 5 và dây 1 cùng ở ngăn 2 vì nằm dưới vạch chặn. Có ngăn từ 10 trở lên thì các số được viết cách nhau, như x-10-12-12-12-10, để khỏi đọc "10" thành hai dây "1" và "0".
5. Đọc tên hợp âm: 8 ký hiệu hay gặp
Tên hợp âm bắt đầu bằng chữ cái in hoa là nốt gốc: C Đô · D Rê · E Mi · F Fa · G Sol · A La · B Si. Đọc tên nốt trước, rồi đọc tiếp các ký hiệu từ trái sang phải.
| Ký hiệu | Đọc là | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chữ cái đứng một mình | trưởng | C = Đô trưởng |
| m | thứ | Am = La thứ |
| 7 | bảy (bảy át) | G7 = Sol bảy |
| maj7 | bảy trưởng | Cmaj7 = Đô bảy trưởng |
| m7 | thứ bảy | Am7 = La thứ bảy |
| # và b | thăng và giáng | F#m = Fa thăng thứ · Bb = Si giáng trưởng |
| sus4, sus2 | treo 4, treo 2 | Dsus4 = Rê treo 4 |
| / | hợp âm trước dấu, nốt bass sau dấu | C/E = Đô trưởng, bass Mi |
Ví dụ: C#m là Đô thăng thứ, Eb là Mi giáng trưởng, Dm7 là Rê thứ bảy.
Hai cái bẫy:
- M hoa khác m thường. Chữ M hoa nghĩa là "trưởng", nên CM7 là Cmaj7 (Đô bảy trưởng), không phải Cm7 (Đô thứ bảy).
- Số 7 đứng một mình là bảy át. G7 là Sol bảy; chỉ maj7 (hoặc M7) mới là bảy trưởng.
Vì sao "7" và "maj7" khác nhau là chuyện cấu tạo hợp âm — xem bài Hợp âm guitar là gì.
6. 5 lỗi hay gặp khi đọc sơ đồ hợp âm
- Tưởng số trong chấm là số ngăn. Số trong chấm là ngón; ngăn thì đếm ô.
- Đọc ngược dây vì lẫn với tab. Tab là sáu dòng kẻ ngang với dây 1 nằm trên cùng; trên sơ đồ hợp âm, dây 6 nằm bên trái.
- Bỏ qua dấu X nên quạt cả 6 dây. Ví dụ hợp âm D (xx0232) chỉ gồm ba nốt D – F# – A. Quạt cả dây 6 là thêm nốt Mi không có trong hợp âm.
- Không để ý số ngăn bắt đầu. Sơ đồ ghi "5fr" mà vẫn bấm từ ngăn 1 thì cả thế tay lệch đi 4 ngăn.
- Gặp sơ đồ vẽ nằm ngang mà vẫn đọc như sơ đồ dựng đứng. Một số app xoay sơ đồ nằm ngang; hãy tìm vạch lược đàn và nhãn số dây trước khi đọc.
7. Bài tập 5 phút: tự đọc 4 thế bấm
Đọc từng dây rồi đoán tên hợp âm:
- x02210
- 022000
- xx0232
- 320003
Đáp án: 1 là Am (La thứ) · 2 là Em (Mi thứ) · 3 là D (Rê trưởng) · 4 là G (Sol trưởng). Đối chiếu sơ đồ và nghe mẫu ở bài 15 hợp âm guitar cơ bản. Đọc trôi rồi thì tra thế bấm đủ 12 nốt gốc ở bảng hợp âm guitar đầy đủ.
Hợp âm không có trong hai bài đó? Tra sơ đồ của bất kỳ hợp âm nào — trên điện thoại hãy xoay ngang màn hình. Mới bắt đầu thì xem lộ trình học guitar cơ bản cho người mới.
Câu hỏi thường gặp
Số trên sơ đồ hợp âm là số ngón hay số ngăn?
Trên sơ đồ hình vẽ, số trong chấm tròn là số ngón tay: 1 trỏ, 2 giữa, 3 áp út, 4 út. Còn trong dãy thế bấm dạng chữ như x32010, mỗi con số là số ngăn phải bấm trên dây tương ứng.
Dấu X và O trên sơ đồ hợp âm nghĩa là gì?
X nghĩa là không đánh dây đó. O nghĩa là đánh dây buông, tức không bấm nhưng dây vẫn phải kêu. Hai dấu nằm phía trên lược đàn, ngay trên từng dây.
Sơ đồ hợp âm khác tab guitar thế nào?
Sơ đồ hợp âm vẽ cần đàn dựng đứng, dây 6 bên trái, và cho biết đặt ngón nào ở đâu cho một hợp âm. Tab là sáu dòng kẻ ngang với dây 1 nằm trên cùng, số trên dòng là ngăn, ghi lần lượt từng nốt theo thời gian.
C# và Db có phải cùng một hợp âm không?
Có. C# (Đô thăng) và Db (Rê giáng) dùng cùng một thế bấm và nghe giống hệt nhau. Bài hát ghi tên nào là tuỳ giọng của bài.
Người thuận tay trái đọc sơ đồ hợp âm thế nào?
Đàn cho người thuận tay trái lắp dây ngược lại, nên đọc sơ đồ theo kiểu lật gương: dây 6 nằm bên phải, dây 1 nằm bên trái. Số ngón, dấu X, O và vạch chặn vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Để lại bình luận
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để trao đổi thêm về bài viết này.
Bình luận (0)